VinFastTHỌ HUYỀN
LUX A2.0 - Khỏe khoắn & sang trọng

Ô tô động cơ xăng

LUX A2.0

Khỏe khoắn & sang trọng

Sự kết hợp giữa dáng vẻ khỏe khoắn và cấu trúc hoàn hảo của ngoại thất tạo nên điểm nhấn sang trọng nhưng vẫn đầy tinh tế cho LUX A2.0.

Động cơ

2.0L tăng áp

Công suất tối đa

228 HP

Chiều dài cơ sở

2.968 mm

Hộp số

ZF 8 cấp

Giá bán

Tùy chọn cho ngân sách của bạn.

Tiêu chuẩn

Giá bán từ

1.115.120.000 VNĐ

Giá niêm yết

Nâng cao

Giá bán từ

1.206.240.000 VNĐ

Giá niêm yết

Cao cấp

Giá bán từ

1.358.554.000 VNĐ

Giá niêm yết

Mức giá và ưu đãi mang tính chất tham khảo, áp dụng theo điều khoản và điều kiện tại từng thời điểm.

Giới thiệu

LUX A2.0Khỏe khoắn & sang trọng

Sự kết hợp giữa dáng vẻ khỏe khoắn và cấu trúc hoàn hảo của ngoại thất tạo nên điểm nhấn sang trọng nhưng vẫn đầy tinh tế cho LUX A2.0.

LUX A2.0 - hình ảnh giới thiệu

Thiết kế ngoại thất

Khỏe khoắn & sang trọng

Dáng sedan cân đối kết hợp dải đèn nhận diện chữ V và các bề mặt tạo hình mạnh mẽ, mang đến diện mạo sang trọng nhưng vẫn thể thao.

  • Dáng sedan hạng E
  • Chiều dài cơ sở 2.968 mm
  • Thiết kế nhận diện chữ V
LUX A2.0 - Khỏe khoắn & sang trọng

Thiết kế nội thất

Tiện nghi & đẳng cấp

Chất liệu nhôm, gỗ và da Nappa cùng các trang bị tiện nghi tiên tiến tạo nên không gian cao cấp cho người lái và hành khách.

  • Màn hình giải trí 10,4 inch
  • Âm thanh 13 loa
  • Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
LUX A2.0 - Tiện nghi & đẳng cấp

Động cơ & công nghệ

Mạnh mẽ & êm ái

Sức mạnh tối đa 228 mã lực từ động cơ 2.0L tăng áp kết hợp hộp số tự động 8 cấp ZF và hệ dẫn động cầu sau đem lại cảm giác lái chắc chắn.

  • Hộp số tự động ZF 8 cấp
  • Hệ thống treo trước/sau độc lập
  • Khung gầm liền khối tiêu chuẩn châu Âu
LUX A2.0 - Mạnh mẽ & êm ái

LUX A2.0

Thông số kỹ thuật

Dài x Rộng x Cao4.973 x 1.900 x 1.500 mm
Chiều dài cơ sở2.968 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Dung tích bình nhiên liệu70 lít
Động cơXăng 2.0L tăng áp
Công suất tối đa174-228 HP tùy phiên bản
Mô-men xoắn cực đại300-350 Nm tùy phiên bản
Hộp sốTự động 8 cấp ZF
Dẫn độngCầu sau (RWD)
Mức tiêu thụ kết hợp8,32-8,39 lít/100 km

Các thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quãng đường thực tế phụ thuộc vào điều kiện vận hành.

VinFast LUX A2.0

Sẵn sàng cho hành trình mới?

Khám phá LUX A2.0 và nhận thông tin sản phẩm, giá bán cùng ưu đãi mới nhất từ VinFast.

LUX A2.0
Gọi điệnZalo